Fjolnir
Iceland: Iceland
Fjolnir Resultados mais recentes
Fjolnir Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Fjolnir ghi bàn cứ mỗi 30 phút trong 2. deild
Fjolnir ghi trung bình 3.00 bàn mỗi trận
Fjolnir là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt 2. deild
Fjolnir không ghi được bàn trong 0% tại 2. deild
Bàn thua
Fjolnir để thủng lưới cứ mỗi 45 phút tại 2. deild
Fjolnir để thủng lưới trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Fjolnir đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại 2. deild
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Fjolnir đã tham gia trong 2. deild
Fjolnir tổng số bàn thắng mỗi trận 5.00 trong mỗi trận tại 2. deild
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 100% đối với Fjolnir tại 2. deild
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 20% đối với Fjolnir tại 2. deild
CDG thống kê
Fjolnir đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 100% trận đấu tại 2. deild
Fjolnir ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 60% trận đấu tại 2. deild
Fjolnir ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 60% trận đấu của đội này tại 2. deild
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Fjolnir ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong 2. deild
Fjolnir chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong 2. deild
Fjolnir chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong 2. deild
Fjolnir ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong 2. deild
Fjolnir chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong 2. deild
Fjolnir chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong 2. deild
Kèo Chấp Thống Kê
Fjolnir ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong 2. deild
Trong hiệp một, Fjolnir ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 2. deild
Trong hiệp hai, Fjolnir ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 60% trong 2. deild
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Fjolnir thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. deild
Fjolnir có trung bình 1.00 thẻ trong các trận đấu tại 2. deild
Trong hiệp một, Fjolnir thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. deild
Trong hiệp một, Fjolnir có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 2. deild
Trong hiệp hai, Fjolnir thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. deild
Trong hiệp hai, Fjolnir có trung bình 1.00 thẻ trong các trận đấu tại 2. deild
Phạt Góc Thống Kê
Fjolnir thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. deild
Fjolnir có trung bình 1.60 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. deild
Trong hiệp một, Fjolnir thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. deild
Fjolnir có trung bình 0.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. deild
Trong hiệp hai, Fjolnir thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 2. deild
Fjolnir có trung bình 0.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. deild
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Fjolnir Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 17:6 | 11 | 12 | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 16:7 | 9 | 10 | |
| 3 | 5 | 3 | 0 | 2 | 15:10 | 5 | 9 | |
| 4 | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:9 | 1 | 8 | |
| 5 | 5 | 2 | 1 | 2 | 8:5 | 3 | 7 | |
| 6 | 5 | 1 | 4 | 0 | 7:5 | 2 | 7 | |
| 7 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:7 | -1 | 7 | |
| 8 | 5 | 2 | 0 | 3 | 12:11 | 1 | 6 | |
| 9 | 5 | 2 | 0 | 3 | 9:15 | -6 | 6 | |
| 10 | 5 | 1 | 1 | 3 | 7:14 | -7 | 4 | |
| 11 | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:12 | -7 | 4 | |
| 12 | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:16 | -11 | 4 |
- Promotion
- Relegation
Fjolnir Biệt đội
No data for selected season